Bản dịch của từ Nonwoody trong tiếng Việt

Nonwoody

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonwoody(Adjective)

nˈɑnwˈoʊdud
nˈɑnwˈoʊdud
01

Không chứa gỗ hoặc không giống gỗ; thường dùng để mô tả vật liệu hoặc cây cối không có tính chất gỗ (không cứng, không gỗ hóa).

Not containing or resembling wood.

不含木材的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh