Bản dịch của từ Nork trong tiếng Việt

Nork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nork(Noun)

nɔrk
nɔrk
01

Một từ chỉ bầu ngực của phụ nữ (vùng ngực, vú).

A womans breast.

女性的乳房

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh