Bản dịch của từ Not employed trong tiếng Việt

Not employed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not employed(Verb)

nˈɑt ɛmplˈɔɪd
nˈɑt ɛmplˈɔɪd
01

Dạng quá khứ phân từ của động từ “employ” (tuyển dụng, thuê ai đó làm việc); dùng để nói ai đó đã được thuê hoặc đã sử dụng (một phương pháp, công cụ) trong quá khứ.

Past participle of employ.

被雇佣的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh