Bản dịch của từ Not immediately trong tiếng Việt

Not immediately

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not immediately(Adverb)

nˈɑt ˌɪmˈidˌiətli
nˈɑt ˌɪmˈidˌiətli
01

Vào một thời điểm nào đó trong tương lai nhưng không xác định ngay bây giờ

At some unspecified time in the future.

将来某个时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh