Bản dịch của từ Not often trong tiếng Việt

Not often

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not often(Adverb)

nɑt ˈɑfn
nɑt ˈɑfn
01

Không thường xuyên; xảy ra hoặc làm điều gì đó ít khi, không theo quy luật hoặc không hay xảy ra.

Not frequently or regularly.

不频繁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh