Bản dịch của từ Noxious trong tiếng Việt

Noxious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noxious(Adjective)

nˈɑkʃəs
nˈɑkʃəs
01

Gây hại, độc hại hoặc rất khó chịu; có thể làm tổn hại sức khỏe hoặc môi trường.

Harmful, poisonous, or very unpleasant.

有害的,毒性的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Noxious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Noxious

Độc hại

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ