Bản dịch của từ Numbingly trong tiếng Việt

Numbingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Numbingly(Adverb)

nˈʌmɪŋli
nˈʌmɪŋli
01

Một cách gây tê hoặc làm mất cảm giác, khiến người ta trở nên vô cảm hoặc không còn cảm nhận rõ (về cảm xúc hoặc cảm giác vật lý).

In a way that causes numbness or insensitivity.

麻木地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh