Anh - Việt

Bản dịch của từ Insensitivity trong tiếng Việt

insensitivity

Noun

insensitivity (Noun)

/ɪnsɛnsətˈɪvəti/
/ɪnsɛnsətˈɪvəti/
AI

Nghĩa 01 · Thiếu cảm xúc hoặc thiếu sự quan tâm, để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác; vô tâm, thờ ơ với người khác.

Thiếu cảm xúc hoặc thiếu sự quan tâm, để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác; vô tâm, thờ ơ với người khác.

lack of feeling or consideration for others.

Ví dụ
Sự vô cảm của anh ấy đối với người vô gia cư thật sốc trong cộng đồng.His insensitivity towards the homeless is shocking in our community.
Nhiều người không nhận ra sự vô cảm của họ trong các tình huống xã hội.Many people do not recognize their insensitivity in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của insensitivity (Noun)

ADJECTIVE + insensitivityPREPOSITIONVERB + insensitivity
Kết hợp từ của insensitivity
Collocation
Ví dụ

sự thiếu nhạy cảm về vấn đề chủng tộc

racial insensitivity

Sự thiếu nhạy cảm về chủng tộc của anh ấy dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt trong cuộc phỏng vấn.

His racial insensitivity led to a heated debate during the interview.

sự thô lỗ thời

crass insensitivity

Sự thiếu nhạy cảm của cô ấy làm tổn thương tình cảm anh ta trong buổi tụ tập xã hội.

Her crass insensitivity hurt his feelings during the social gathering.

sự thiếu nhạy cảm với văn hóa

cultural insensitivity

Sự thiếu nhạy cảm văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp đa văn hóa.

Cultural insensitivity can lead to misunderstandings in cross-cultural communication.

thiếu nhạy cảm thô tục

gross insensitivity

Sự thiếu nhạy cảm của anh ấy đối với người khác đã làm cho cả lớp học bất ngờ.

His gross insensitivity towards others shocked the entire class.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh