Bản dịch của từ Insensitivity trong tiếng Việt

Insensitivity

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insensitivity(Noun)

ɪnsɛnsətˈɪvəti
ɪnsɛnsətˈɪvəti
01

Thiếu cảm xúc hoặc thiếu sự quan tâm, để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác; vô tâm, thờ ơ với người khác.

Lack of feeling or consideration for others.

缺乏对他人感受的关心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Insensitivity(Adjective)

ɪnsɛnsətˈɪvəti
ɪnsɛnsətˈɪvəti
01

Thiếu sự nhạy cảm; không hiểu hoặc không quan tâm đến cảm xúc, nhu cầu của người khác

Lacking in sensitivity.

缺乏敏感性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ