insensitivity
insensitivity (Noun)
Nghĩa 01 · Thiếu cảm xúc hoặc thiếu sự quan tâm, để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác; vô tâm, thờ ơ với người khác.
Thiếu cảm xúc hoặc thiếu sự quan tâm, để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác; vô tâm, thờ ơ với người khác.
lack of feeling or consideration for others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của insensitivity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự thiếu nhạy cảm về vấn đề chủng tộc racial insensitivity | Sự thiếu nhạy cảm về chủng tộc của anh ấy dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt trong cuộc phỏng vấn. His racial insensitivity led to a heated debate during the interview. |
sự thô lỗ thời crass insensitivity | Sự thiếu nhạy cảm của cô ấy làm tổn thương tình cảm anh ta trong buổi tụ tập xã hội. Her crass insensitivity hurt his feelings during the social gathering. |
sự thiếu nhạy cảm với văn hóa cultural insensitivity | Sự thiếu nhạy cảm văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp đa văn hóa. Cultural insensitivity can lead to misunderstandings in cross-cultural communication. |
thiếu nhạy cảm thô tục gross insensitivity | Sự thiếu nhạy cảm của anh ấy đối với người khác đã làm cho cả lớp học bất ngờ. His gross insensitivity towards others shocked the entire class. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "insensitivity" chỉ trạng thái hoặc hành động thiếu nhạy cảm hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, sự nhạy cảm về các vấn đề xã hội có thể khác nhau giữa hai khu vực. Người nói tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này trong các tình huống liên quan đến chính trị xã hội nhiều hơn so với người nói tiếng Anh Anh.