Bản dịch của từ Numismatics trong tiếng Việt
Numismatics

Numismatics (Noun)
Ngành nghiên cứu hoặc thú chơi sưu tập tiền xu, tiền giấy và huy chương; bao gồm việc nghiên cứu lịch sử, giá trị, nguồn gốc và các đặc điểm của tiền tệ và huy chương.
The study or collection of coins banknotes and medals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Numismatics là môn khoa học nghiên cứu tiền tệ, bao gồm đồng xu, tiền giấy và các hình thức thanh toán khác. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "numismatis", có nghĩa là "tiền". Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này, cách phát âm có thể thay đổi. Numismatics thường được ứng dụng trong lịch sử, khảo cổ học và nghiên cứu kinh tế, giúp làm sáng tỏ các hệ thống tiền tệ trong các nền văn hóa khác nhau.
Họ từ
Numismatics là môn khoa học nghiên cứu tiền tệ, bao gồm đồng xu, tiền giấy và các hình thức thanh toán khác. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "numismatis", có nghĩa là "tiền". Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này, cách phát âm có thể thay đổi. Numismatics thường được ứng dụng trong lịch sử, khảo cổ học và nghiên cứu kinh tế, giúp làm sáng tỏ các hệ thống tiền tệ trong các nền văn hóa khác nhau.
