Bản dịch của từ Nuptial trong tiếng Việt

Nuptial

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nuptial(Noun)

nˈʌpʃl
nˈʌptʃl
01

Một buổi lễ kết hôn; nghi thức làm đám cưới giữa hai người.

A wedding ceremony.

婚礼仪式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh