nutritionist
Noun
nutritionist (Noun)
/nutɹˈɪʃənɪst/
/nutɹˈɪʃənɪst/
AI
Nghĩa 01 · Người chuyên nghiên cứu hoặc có chuyên môn về dinh dưỡng, tư vấn về ăn uống và chế độ dinh dưỡng hợp lý để giữ gìn sức khỏe hoặc điều trị bệnh.
Ví dụ
Chuyên gia dinh dưỡng đã tư vấn về thói quen ăn uống lành mạnh cho cộng đồng.The nutritionist advised on healthy eating habits for the community.
Chuyên gia dinh dưỡng địa phương đã khuyến nghị cho nhóm một chế độ ăn uống cân bằng.The local nutritionist recommended a balanced diet to the group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của nutritionist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
nutritionist | nutritionists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chuyên gia dinh dưỡng (nutritionist) là người chuyên nghiên cứu và tư vấn về chế độ ăn uống, nhằm nâng cao sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào vai trò của chuyên gia dinh dưỡng trong chăm sóc sức khỏe tổng quát, trong khi tiếng Anh Anh có thể tập trung nhiều hơn vào khía cạnh nghiên cứu và giáo dục về dinh dưỡng.