Bản dịch của từ Ob trong tiếng Việt

Ob

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ob(Noun)

ˈɑb
ˈɑb
01

(từ cổ, lịch sử) một đơn vị tiền nhỏ bằng nửa penny (ở Anh cổ); thường dùng để chỉ đồng tiền giá trị rất nhỏ.

(historical) a halfpenny.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh