Bản dịch của từ Obdurated trong tiếng Việt

Obdurated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obdurated(Adjective)

ˈɑbdɚˌeɪtɨd
ˈɑbdɚˌeɪtɨd
01

Bị làm cho trở nên cứng lại, cứng rắn về mặt vật lý (ví dụ chất liệu, bề mặt bị hóa cứng).

Made obdurate physically hardened.

使变硬的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh