Anh - Việt
obeisance
Noun
obeisance (Noun)
/oʊˈbeɪ.səns/
/oʊˈbeɪ.səns/
AI
Nghĩa 01 · Sự tỏ ra kính trọng, phục tùng hoặc cung kính đối với người có quyền thế, địa vị hoặc người đáng kính.
Sự tỏ ra kính trọng, phục tùng hoặc cung kính đối với người có quyền thế, địa vị hoặc người đáng kính.
Ví dụ
Các học sinh thể hiện sự tôn kính với giáo viên trong buổi lễ.The students showed obeisance to their teacher during the assembly.
Nhiều người không còn thể hiện sự tôn kính với người lớn tuổi nữa.Many people do not show obeisance to their elders anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obeisance" được hiểu là sự thể hiện lòng tôn kính hoặc sự sợ hãi đối với một người hoặc một đối tượng có quyền lực. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sự hoặc trong các nghi lễ trang trọng. Trong tiếng Anh, "obeisance" không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, nó thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hơn ở Anh và ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày tại Mỹ.