Bản dịch của từ Deferential trong tiếng Việt

Deferential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deferential(Adjective)

dɛfɚˈɛnʃl
dɛfɚˈɛntʃl
01

Thể hiện sự tôn trọng, kính cẩn đối với người khác; cư xử nhún nhường, lễ phép.

Showing deference respectful.

恭敬的,尊重他人的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ