Anh - Việt
deferential
Adjective
deferential (Adjective)
/dɛfɚˈɛnʃl/
/dɛfɚˈɛntʃl/
AI
Nghĩa 01 · Thể hiện sự tôn trọng, kính cẩn đối với người khác; cư xử nhún nhường, lễ phép.
Thể hiện sự tôn trọng, kính cẩn đối với người khác; cư xử nhún nhường, lễ phép.
Ví dụ
Cô ấy gật đầu tôn trọng với thẩm phán già.She gave a deferential nod to the elderly judge.
Anh ấy không tôn trọng với cấp trên trong công ty.He was not deferential towards his superiors in the company.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deferential" là tính từ diễn tả hành vi thể hiện sự tôn trọng và kính trọng đối với quyền lực, ý kiến hoặc cảm xúc của người khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm, viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "deferential" có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn trong tiếng Anh Anh, nơi sự tôn trọng truyền thống thường được nhấn mạnh hơn.