Anh - Việt

Bản dịch của từ Objectification trong tiếng Việt

objectification

Noun

objectification (Noun)

/ɑbˌdʒɛk.tə.fəˈkeɪ.ʃən/
/ɑbˌdʒɛk.tə.fəˈkeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình biến một người, vật hoặc ý tưởng thành đối tượng, làm cho họ/những thứ đó mất đi phẩm giá, cảm xúc hoặc tính cá nhân; xem họ/những thứ đó chỉ như đồ vật để sử dụng hoặc đánh giá.

The process of objectifying something.

Ví dụ
Việc vật hóa phụ nữ trong truyền thông là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.The objectification of women in media is a serious social issue.
Việc vật hóa không giúp hiểu được cảm xúc thật của mọi người.Objectification does not help in understanding people's true feelings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh