objectification
objectification (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình biến một người, vật hoặc ý tưởng thành đối tượng, làm cho họ/những thứ đó mất đi phẩm giá, cảm xúc hoặc tính cá nhân; xem họ/những thứ đó chỉ như đồ vật để sử dụng hoặc đánh giá.
The process of objectifying something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "objectification" (đối tượng hóa) chỉ quá trình mà trong đó một người bị coi là một vật thể hoặc công cụ, thay vì một con người với cảm xúc và quyền lợi. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích xã hội và giới, liên quan đến việc nhìn nhận người khác một cách phiến diện, ví dụ trong truyền thông hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh, "objectification" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.