Bản dịch của từ Objectification trong tiếng Việt

Objectification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Objectification(Noun)

ɑbˌdʒɛk.tə.fəˈkeɪ.ʃən
ɑbˌdʒɛk.tə.fəˈkeɪ.ʃən
01

Quá trình biến một người, vật hoặc ý tưởng thành đối tượng, làm cho họ/những thứ đó mất đi phẩm giá, cảm xúc hoặc tính cá nhân; xem họ/những thứ đó chỉ như đồ vật để sử dụng hoặc đánh giá.

The process of objectifying something.

物化的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ