Bản dịch của từ Objectification trong tiếng Việt
Objectification

Objectification(Noun)
Quá trình biến một người, vật hoặc ý tưởng thành đối tượng, làm cho họ/những thứ đó mất đi phẩm giá, cảm xúc hoặc tính cá nhân; xem họ/những thứ đó chỉ như đồ vật để sử dụng hoặc đánh giá.
The process of objectifying something.
物化的过程
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "objectification" (đối tượng hóa) chỉ quá trình mà trong đó một người bị coi là một vật thể hoặc công cụ, thay vì một con người với cảm xúc và quyền lợi. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích xã hội và giới, liên quan đến việc nhìn nhận người khác một cách phiến diện, ví dụ trong truyền thông hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh, "objectification" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "objectification" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, "objectificare", kết hợp giữa "ob-" (trước) và "facere" (làm). Từ này được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 20 trong bối cảnh triết học và xã hội học, liên quan đến việc xem người khác như những đối tượng, thay vì như những cá thể có cảm xúc và giá trị. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh vào tác hại của việc giảm thiểu con người thành các đối tượng thụ động, thường liên quan đến giới tính và quyền lực.
Từ "objectification" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến các chủ đề về tâm lý học, giới tính và xã hội. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để mô tả quá trình mà một cá nhân bị nhìn nhận như một đối tượng thay vì một con người có giá trị; tình huống thông dụng bao gồm thảo luận về truyền thông, nghệ thuật và văn hóa. Sự phổ biến của thuật ngữ này gia tăng trong các nghiên cứu về bình đẳng giới và nhân quyền.
Họ từ
Khái niệm "objectification" (đối tượng hóa) chỉ quá trình mà trong đó một người bị coi là một vật thể hoặc công cụ, thay vì một con người với cảm xúc và quyền lợi. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích xã hội và giới, liên quan đến việc nhìn nhận người khác một cách phiến diện, ví dụ trong truyền thông hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh, "objectification" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "objectification" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, "objectificare", kết hợp giữa "ob-" (trước) và "facere" (làm). Từ này được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 20 trong bối cảnh triết học và xã hội học, liên quan đến việc xem người khác như những đối tượng, thay vì như những cá thể có cảm xúc và giá trị. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh vào tác hại của việc giảm thiểu con người thành các đối tượng thụ động, thường liên quan đến giới tính và quyền lực.
Từ "objectification" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến các chủ đề về tâm lý học, giới tính và xã hội. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để mô tả quá trình mà một cá nhân bị nhìn nhận như một đối tượng thay vì một con người có giá trị; tình huống thông dụng bao gồm thảo luận về truyền thông, nghệ thuật và văn hóa. Sự phổ biến của thuật ngữ này gia tăng trong các nghiên cứu về bình đẳng giới và nhân quyền.
