Bản dịch của từ Objectifying trong tiếng Việt

Objectifying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Objectifying(Verb)

əbdʒˈɛktəfˌaɪɨŋ
əbdʒˈɛktəfˌaɪɨŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của objectify.

Present participle and gerund of objectify.

Ví dụ

Dạng động từ của Objectifying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Objectify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Objectified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Objectified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Objectifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Objectifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ