objectifying
objectifying (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc dạng danh động từ của “objectify”, nghĩa là hành động biến người (hoặc thứ gì đó có cảm xúc, phẩm giá) thành một vật, một đối tượng để dùng, đánh giá hoặc nhìn nhận chỉ theo lợi ích, vẻ bề ngoài, chức năng — thường là làm mất đi tính nhân văn hoặc giá trị con người.
present participle and gerund of objectify.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của objectifying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | objectify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | objectified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | objectified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | objectifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | objectifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Objectifying" là động từ có nghĩa là hành động xem hoặc đối xử với một người như một đối tượng, thường là để đáp ứng nhu cầu hoặc ham muốn của người khác, mà không xem xét cảm xúc hay nhân tính của họ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự với cách phát âm và hình thức viết không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau do đặc thù văn hóa. Từ "objectify" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về giới, quyền lực và sự phân biệt.