Bản dịch của từ Obliging trong tiếng Việt

Obliging

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obliging (Adjective)

əblˈaɪdʒɪŋ
əblˈaɪdʒɪŋ
01

Sẵn sàng giúp đỡ người khác; vui lòng làm lợi cho người khác khi được yêu cầu.

Happy and ready to do favours for others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ