Bản dịch của từ Observe the law trong tiếng Việt
Observe the law

Observe the law(Verb)
Chăm chú theo dõi một cách cẩn thận
Pay close or careful attention.
专心关注或仔细观察
Để kỷ niệm hoặc tưởng nhớ một tập quán hoặc sự kiện.
Commemorating or remembering a tradition or event.
庆祝或纪念某个习俗或事件。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Observe the law" là một cụm từ thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động tuân thủ các quy định, quy tắc và điều lệ do pháp luật đặt ra. Trong tiếng Anh British và American, cách sử dụng cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật trong một xã hội có trật tự, đồng thời thể hiện trách nhiệm cá nhân đối với cộng đồng.
"Observe the law" là một cụm từ thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động tuân thủ các quy định, quy tắc và điều lệ do pháp luật đặt ra. Trong tiếng Anh British và American, cách sử dụng cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật trong một xã hội có trật tự, đồng thời thể hiện trách nhiệm cá nhân đối với cộng đồng.
