obsessionally
Adverb
obsessionally (Adverb)
/əbsˈɛʃənəli/
/əbsˈɛʃənəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy kiểm tra điện thoại của mình một cách ám ảnh trong cuộc họp.She checked her phone obsessionally during the meeting.
Anh ấy không nói về sở thích của mình một cách ám ảnh trước công chúng.He doesn't speak obsessionally about his hobbies in public.
Dạng trạng từ của obsessionally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
obsessionally ám ảnh | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obsessionally" là một trạng từ biểu thị mức độ ám ảnh hoặc sự cuồng si đối với một điều gì đó. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó thường chỉ ra hành vi hoặc suy nghĩ mà người đó bị chi phối một cách mạnh mẽ và lặp đi lặp lại. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở cả hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, sự ám chỉ về mức độ thao túng hoặc thiếu kiểm soát có thể khác nhau giữa hai vùng này.