Anh - Việt
obsolescent
Adjective
obsolescent (Adjective)
/ɑbsəlˈɛsnt/
/ɑbsəlˈɛsnt/
AI
Ví dụ
Cách truyền thông truyền thống đang trở nên lỗi thời trong xã hội.The traditional way of communication is becoming obsolescent in society.
Việc sử dụng công nghệ lỗi thời không được khuyến khích trong viết và nói IELTS.Using outdated technology is not recommended in IELTS writing and speaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obsolescent" có nghĩa là đang trở nên lỗi thời hoặc mất dần tính năng sử dụng, thường được dùng để miêu tả những công nghệ, sản phẩm hoặc ý tưởng không còn phù hợp trong bối cảnh hiện đại. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, tiếng Anh Anh có xu hướng dùng từ này nhiều hơn trong các lĩnh vực như công nghệ và môi trường.