obstetrical
Adjective
obstetrical (Adjective)
/əbstˈɛtɹɨkəl/
/əbstˈɛtɹɨkəl/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến việc sinh đẻ và các quy trình, chăm sóc y tế xung quanh quá trình sinh con.
Liên quan đến việc sinh đẻ và các quy trình, chăm sóc y tế xung quanh quá trình sinh con.
Relating to childbirth and the processes associated with it.
Ví dụ
Chăm sóc sản khoa tại bệnh viện St. Mary là xuất sắc và tỉ mỉ.The obstetrical care at St. Mary’s Hospital is exceptional and thorough.
Nhiều thực hành sản khoa không cung cấp lựa chọn sinh tại nhà cho mẹ.Many obstetrical practices do not offer home birth options for mothers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Obstetrical" là một tính từ liên quan đến lĩnh vực sản khoa, tức là việc chăm sóc và quản lý thai kỳ, sinh nở và hậu sản. Từ này được sử dụng để mô tả các phương pháp, nghiên cứu hoặc tình huống liên quan đến việc sinh con. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng: tại Mỹ, "obstetrician" thường chỉ bác sĩ chuyên về sản khoa, trong khi Anh có thể nhấn mạnh hơn vào vai trò của hộ sinh.