Bản dịch của từ Obstinateness trong tiếng Việt

Obstinateness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obstinateness(Noun)

əbstˈɪnətənts
əbstˈɪnətənts
01

Tính cách bướng bỉnh; chất lượng không dễ thay đổi ý kiến, kiên quyết giữ ý mình dù có lý lẽ phản bác hoặc khuyên can.

The quality of being stubborn or obstinate.

固执的品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh