Bản dịch của từ Obtain a hindrance trong tiếng Việt

Obtain a hindrance

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obtain a hindrance(Noun)

ˈɒbtɪn ˈɑː hˈɪndrəns
ˈɑbˌteɪn ˈɑ ˈhɪndrəns
01

Điều gì đó cản trở hoặc ngăn chặn

Something that hinders or obstructs

Ví dụ
02

Hành động nhận được hay thu được một điều gì đó

The act of getting or acquiring something

Ví dụ

Obtain a hindrance(Phrase)

ˈɒbtɪn ˈɑː hˈɪndrəns
ˈɑbˌteɪn ˈɑ ˈhɪndrəns
01

Một điều gây trở ngại hoặc cản trở

To come into possession of something through effort

Ví dụ
02

Hành động lấy hoặc thu được một cái gì đó.

To acquire or gain possession of something

Ví dụ