Anh - Việt
obtusely
Adverb
obtusely (Adverb)
/ɑbˈtu.sli/
/ɑbˈtu.sli/
AI
Ví dụ
Anh ấy nói một cách mơ hồ về các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng.He spoke obtusely about the social issues affecting our community.
Cô ấy không bày tỏ ý kiến một cách mơ hồ trong buổi thảo luận.She did not express her opinions obtusely during the discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obtusely" là trạng từ được hình thành từ tính từ "obtuse", có nghĩa là "mờ nhạt" hoặc "không sắc bén". Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường chỉ đến sự thiếu nhạy bén, sự chậm hiểu trong giao tiếp hoặc tư duy. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ không rõ ràng về âm điệu hay viết, nhưng khả năng ngữ nghĩa có thể khác nhau trong bối cảnh sử dụng, thường phổ biến hơn ở thể nói trong môi trường học thuật và hoạch định.