Bản dịch của từ Obviate trong tiếng Việt
Obviate

Obviate(Verb)
Loại bỏ hoặc làm cho không cần thiết một nhu cầu, khó khăn hoặc trở ngại; làm cho một vấn đề không còn tồn tại nữa.
Remove (a need or difficulty)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "obviate" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "obviare", nghĩa là "ngăn chặn" hoặc "tránh". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc triết học để chỉ hành động loại bỏ hoặc giảm thiểu một vấn đề hoặc rủi ro. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "obviate" có cùng nghĩa và cách viết, tuy nhiên, trong ngữ âm, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai vùng miền.
Từ "obviate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "obviare", kết hợp từ tiền tố "ob-" (trước) và động từ "viare" (đi đường), mang nghĩa là "ngăn chặn" hoặc "tránh". Kể từ khi xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, từ này đã duy trì ý nghĩa chính là loại bỏ hoặc ngăn chặn những vấn đề hoặc khó khăn trước khi chúng xảy ra. Sự phát triển của từ này phản ánh chức năng dự đoán và phòng ngừa trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "obviate" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật, y học, và triết học để diễn tả hành động ngăn chặn hoặc loại bỏ vấn đề. Ngoài ra, từ này có thể thấy trong văn bản chuyên môn hoặc nghiên cứu, nơi nhấn mạnh sự loại bỏ trở ngại hoặc khó khăn.
Họ từ
Từ "obviate" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "obviare", nghĩa là "ngăn chặn" hoặc "tránh". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc triết học để chỉ hành động loại bỏ hoặc giảm thiểu một vấn đề hoặc rủi ro. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "obviate" có cùng nghĩa và cách viết, tuy nhiên, trong ngữ âm, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai vùng miền.
Từ "obviate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "obviare", kết hợp từ tiền tố "ob-" (trước) và động từ "viare" (đi đường), mang nghĩa là "ngăn chặn" hoặc "tránh". Kể từ khi xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, từ này đã duy trì ý nghĩa chính là loại bỏ hoặc ngăn chặn những vấn đề hoặc khó khăn trước khi chúng xảy ra. Sự phát triển của từ này phản ánh chức năng dự đoán và phòng ngừa trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "obviate" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật, y học, và triết học để diễn tả hành động ngăn chặn hoặc loại bỏ vấn đề. Ngoài ra, từ này có thể thấy trong văn bản chuyên môn hoặc nghiên cứu, nơi nhấn mạnh sự loại bỏ trở ngại hoặc khó khăn.
