Anh - Việt
occiput
Noun
occiput (Noun)
/ˈɑksəpʌt/
/ˈɑksəpʌt/
AI
Ví dụ
Cô ấy nhẹ nhàng xoa đầu của em bé để an ủi em ngủ.She gently massaged the baby's occiput to soothe him to sleep.
Không bao giờ đặt áp lực lên phần sau đầu khi cầm em sơ sinh.Never put pressure on the occiput when carrying a newborn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "occiput" trong tiếng Anh chỉ phần sau của hộp sọ, nơi mà xương chẩm nằm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "occiput", mang nghĩa là "phần sau của đầu". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "occiput" được sử dụng tương tự, mặc dù trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào ngữ cảnh y học. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như giải phẫu học, y học và thần kinh học.