occlusion
Noun
occlusion (Noun)
/əklˈuʒn/
/əklˈuʒn/
AI
Ví dụ
Sự tắc nghẽn đường gây kẹt xe trong thành phố.The occlusion of the road caused traffic congestion in the city.
Sự tắc nghẽn cổng vào trì hoãn việc bắt đầu sự kiện.The occlusion of the entrance gate delayed the event start.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "occlusion" là thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y khoa, nha khoa và kỹ thuật. Trong y học, "occlusion" chỉ sự chặn hoặc ngăn cản dòng chảy của chất lỏng, thường là máu. Trong nha khoa, từ này mô tả cách các răng trên hàm trên và hàm dưới khớp với nhau. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, cả hai đều sử dụng "occlusion" với cùng một nghĩa trong chuyên ngành.