Bản dịch của từ Oculist trong tiếng Việt

Oculist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oculist(Noun)

ˈɑkjʊlɪst
ˈɑkjʊlɪst
01

Người khám, chữa hoặc tư vấn về mắt (bác sĩ chuyên khoa mắt hoặc người bán, sửa kính).

An ophthalmologist or optician.

眼科医生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ