ophthalmologist
Noun
ophthalmologist (Noun)
/ɑfɵəmˈɑlədʒɪst/
/ɑfɵælmˈɑlədʒɪst/
AI
Ví dụ
Bác sĩ nhãn khoa chẩn đoán cô ấy mắc bệnh đục thủy tinh thể trong cuộc kiểm tra mắt.The ophthalmologist diagnosed her with glaucoma during the eye check-up.
Anh ta chưa bao giờ đến thăm bác sĩ nhãn khoa vì vấn đề về thị lực của mình, mà đã trở nên trầm trọng hơn.He never visited an ophthalmologist for his vision problems, which worsened.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bác sĩ nhãn khoa (ophthalmologist) là chuyên gia y tế chuyên về các bệnh lý và tình trạng liên quan đến mắt và thị lực. Họ có khả năng chẩn đoán, điều trị và phẫu thuật các vấn đề về mắt, đồng thời cũng có thể kê đơn thuốc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ "eye specialist" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh không chính thức.