odder
odder (Adjective)
Nghĩa 01
“Odder” là dạng so sánh của “odd”, nghĩa là “kỳ quặc hơn” hoặc “lập dị hơn” — dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó khác thường, lạ hơn bình thường.
comparative form of odd more odd.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của odder (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
odd lẻ | odder odder | oddest lẻ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "odder" là dạng so sánh hơn của tính từ "odd", mang nghĩa "kỳ lạ" hoặc "khác thường". Trong tiếng Anh, "odder" thường được dùng để mô tả thứ gì đó có tính chất kỳ quặc hơn so với cái khác trong cùng một ngữ cảnh. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của từ này không khác biệt. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với tiếng Anh Mỹ có xu hướng áp dụng từ này trong ngữ cảnh bình thường hơn.