Bản dịch của từ Oddity trong tiếng Việt

Oddity

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oddity(Noun Countable)

ˈɑdətiz
ˈɑdətiz
01

Một sự vật, sự việc hoặc đặc điểm khác thường, kỳ lạ so với bình thường; điều lạ khiến người ta chú ý hoặc thấy ngạc nhiên.

Something odd or strange an oddity.

奇特的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ