Anh - Việt
oddity
Noun Countable
oddity (Noun Countable)
/ˈɑdətiz/
/ˈɑdətiz/
AI
Ví dụ
Thói quen của anh ta mặc tất không giống nhau là một điều lạ lùng.His habit of wearing mismatched socks is an oddity.
Cô ấy thấy khó chấp nhận những điều lạ lùng trong xã hội như nói trước đám đông.She finds it difficult to accept social oddities like public speaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oddity" có nghĩa là sự kỳ lạ, điều khác thường, hoặc đặc điểm nổi bật của một cá nhân hoặc vật thể, thường dùng để chỉ những điều không bình thường hoặc lạ lùng trong văn hóa và xã hội. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, người bản ngữ có thể thể hiện sự nhấn mạnh khác nhau tùy theo vùng miền.