Bản dịch của từ Oddly enough trong tiếng Việt

Oddly enough

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oddly enough(Phrase)

ˈɒdli ˈiːnəʊ
ˈɑdɫi ˈɛnəf
01

Mặc dù điều này không bình thường

Although it's not very common

尽管这很不寻常

Ví dụ
02

Một cách ngạc nhiên

That's really surprising.

出乎意料

Ví dụ
03

Một cách lạ thường hoặc bất ngờ

In a strange or surprising way

以一种奇怪或出乎意料的方式

Ví dụ