Bản dịch của từ Odds and ends trong tiếng Việt

Odds and ends

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Odds and ends(Phrase)

ˈɑdz ənd ˈɛndz
ˈɑdz ənd ˈɛndz
01

Những món đồ lặt vặt, nhỏ nhặt và có giá trị không lớn; những vật dụng linh tinh trong nhà hoặc những thứ vặt vãnh.

Various items of small value.

Ví dụ
02

Các món đồ khác nhau không quan trọng hoặc không thuộc về một tổng thể lớn hơn

Various items that are not important or that are not part of a larger whole

Ví dụ
03

Một tập hợp các thứ đa dạng và có giá trị thấp

A collection of things that are varied and of little value

Ví dụ
04

Các mặt hàng linh tinh, đồ dùng nhỏ

Miscellaneous articles small items

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh