Bản dịch của từ Odometer trong tiếng Việt
Odometer

Odometer (Noun)
Dụng cụ đo quãng đường mà xe có bánh xe đi được.
An instrument for measuring the distance travelled by a wheeled vehicle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Odometer (tiếng Việt: đồng hồ đo quãng đường) là thiết bị dùng để đo khoảng cách mà phương tiện đã di chuyển. Từ này được cấu thành từ "odo-" (đến từ tiếng Hy Lạp "hodos" có nghĩa là đường) và "meter" (đơn vị đo). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết theo cách tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, phương ngữ có thể ảnh hưởng đến cách phát âm, nhưng nghĩa và ứng dụng vẫn giữ nguyên, chủ yếu trong lĩnh vực ô tô và giao thông.
Odometer (tiếng Việt: đồng hồ đo quãng đường) là thiết bị dùng để đo khoảng cách mà phương tiện đã di chuyển. Từ này được cấu thành từ "odo-" (đến từ tiếng Hy Lạp "hodos" có nghĩa là đường) và "meter" (đơn vị đo). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết theo cách tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, phương ngữ có thể ảnh hưởng đến cách phát âm, nhưng nghĩa và ứng dụng vẫn giữ nguyên, chủ yếu trong lĩnh vực ô tô và giao thông.
