odometry
odometry (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình đo hoặc ước tính quãng đường đã đi bằng bộ đo đường (odometer) hoặc bằng phương pháp liên quan để theo dõi khoảng cách di chuyển.
Measurement by an odometer of distances travelled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Odometry là thuật ngữ chỉ quá trình đo lường và thu thập thông tin về chuyển động của một đối tượng, thường là một phương tiện di chuyển như ô tô hoặc robot. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latin "odometria". Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Odometry đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống định vị và kiểm soát chuyển động tự động.