Bản dịch của từ Odor free trong tiếng Việt

Odor free

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Odor free(Adjective)

ˈoʊdɚ fɹˈi
ˈoʊdɚ fɹˈi
01

Không có mùi; không tỏa ra mùi nào cả.

Having no smell not giving off any smell.

无气味的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh