Bản dịch của từ Odyssey trong tiếng Việt

Odyssey

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Odyssey(Noun)

ˈɑdəsi
ˈɑdɪsi
01

Một chuyến đi dài, đầy phiêu lưu và trải nghiệm (thường xuyên gặp thử thách, khám phá nhiều nơi hoặc thay đổi bản thân).

A long adventurous journey.

漫长的冒险旅程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Odyssey (Noun)

SingularPlural

Odyssey

Odysseys

Odyssey(Noun Countable)

ˈɑdəsi
ˈɑdɪsi
01

Một cuộc hành trình dài đầy phiêu lưu, trải nghiệm và khám phá; thường ám chỉ cả những thử thách, thay đổi và trưởng thành trong quá trình đi xa.

A long adventurous journey.

漫长的冒险旅程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ