Anh - Việt

Bản dịch của từ Oenology trong tiếng Việt

oenology

Noun

oenology (Noun)

/ˌɛənˈɑlədʒi/
/ˌɛənˈɑlədʒi/
AI

Nghĩa 01

Ngành/chuyên ngành nghiên cứu rượu vang — bao gồm quá trình sản xuất, phẩm chất, hương vị và cách thưởng thức rượu vang.

The study of wines.

Ví dụ
Nghiên cứu rượu vang là một chủ đề thú vị cho nhiều người yêu rượu ở California.Oenology is a fascinating subject for many wine enthusiasts in California.
Nghiên cứu rượu vang không chỉ là uống rượu; mà còn là hiểu biết về nó.Oenology is not just about drinking wine; it's about understanding it.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh