Bản dịch của từ Off the beaten track trong tiếng Việt

Off the beaten track

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off the beaten track(Phrase)

ˈɔf ðə bˈitən tɹˈæk
ˈɔf ðə bˈitən tɹˈæk
01

Không nằm trên tuyến đường thông thường hoặc đã lên kế hoạch; ở chỗ ít người biết đến, lạc lõng so với đường đi phổ biến.

Not on the usual or planned route.

不在常规路线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh