Bản dịch của từ Official paperwork trong tiếng Việt

Official paperwork

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Official paperwork(Phrase)

əfˈɪʃəl pˈeɪpɚwɝˌk
əfˈɪʃəl pˈeɪpɚwɝˌk
01

Các tài liệu, giấy tờ chính thức cần thiết cho một mục đích hành chính hoặc pháp lý (ví dụ: đơn, giấy tờ chứng minh, hợp đồng, giấy tờ của cơ quan nhà nước).

Documents that are required or are considered necessary for an official purpose.

官方文件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh