Bản dịch của từ Ohmic trong tiếng Việt

Ohmic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ohmic(Adjective)

ˈoʊmɪk
ˈoʊmɪk
01

Tuân theo định luật Ohm; mô tả một vật liệu hoặc thiết bị mà điện trở của nó tỉ lệ thuận giữa điện áp và dòng điện (điện áp tăng thì dòng điện tăng theo tỉ lệ không đổi).

That obeys Ohms law.

遵守欧姆定律的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến hoặc được đo bằng đơn vị ôm (ohm) — tức là tính chất đo điện trở hoặc tuân theo định luật Ohm.

Of or relating to or measured in ohms.

与电阻相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ