Bản dịch của từ Ohmic trong tiếng Việt
Ohmic

Ohmic (Adjective)
Điều đó tuân theo định luật ohm.
That obeys ohms law.
The circuit design is ohmic and follows Ohm's law perfectly.
Thiết kế mạch là ohmic và tuân theo định luật Ohm một cách hoàn hảo.
The experiment did not show any ohmic behavior in the materials.
Thí nghiệm không cho thấy bất kỳ hành vi ohmic nào trong các vật liệu.
Is this resistor ohmic according to the test results?
Resistor này có phải là ohmic theo kết quả thử nghiệm không?
Của, liên quan đến, hoặc được đo bằng, ohms.
Of or relating to or measured in ohms.
The electrical resistance in this circuit is ohmic and predictable.
Điện trở trong mạch này là ohmic và có thể dự đoán.
Not all materials are ohmic; some have nonlinear resistance.
Không phải tất cả các vật liệu đều là ohmic; một số có điện trở phi tuyến.
Is the wire you used in the project ohmic or non-ohmic?
Dây bạn đã sử dụng trong dự án có phải là ohmic hay không?
Họ từ
Từ "ohmic" xuất phát từ tên của nhà vật lý Đức Georg Simon Ohm, liên quan đến định luật Ohm, quy định mối quan hệ giữa điện áp, dòng điện và điện trở trong mạch điện. "Ohmic" thường được sử dụng để chỉ các thiết bị hoặc vật liệu có đặc tính điện trở không đổi, tức là chúng tuân thủ định luật Ohm trên một khoảng điện áp nhất định. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "ohmic" có nguồn gốc từ tên nhà vật lý người Đức Georg Simon Ohm, người đã nghiên cứu về điện trở và định luật Ohm. Tiền tố "ohm" trong từ này xuất phát từ đơn vị đo điện trở, ohm, được đặt theo tên ông. Trong ngữ cảnh hiện tại, "ohmic" miêu tả một loại điện trở mà trong đó điện áp tỷ lệ thuận với dòng điện, phản ánh mối quan hệ cơ bản giữa điện áp và dòng điện trong các mạch điện.
Từ "ohmic" được sử dụng thường xuyên trong phần thi IELTS, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật, chủ yếu liên quan đến điện và điện trở. Trong bối cảnh IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các bài đọc về vật lý hoặc trong các đề thi mô tả đặc tính của thiết bị điện. Ngoài ra, trong ngôn ngữ chuyên ngành, "ohmic" thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về tính chất của vật liệu dẫn điện và là một thuật ngữ quan trọng trong phân tích mạch điện.