Bản dịch của từ Oldest trong tiếng Việt
Oldest

Oldest (Adjective)
Hình thức so sánh nhất của “old” (cũ, già) — nghĩa là già nhất hoặc lâu đời nhất trong một nhóm hoặc so với những thứ khác.
Superlative form of old most old.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Oldest" là dạng so sánh hơn của tính từ "old", có nghĩa là "cũ", "già" trong ngữ cảnh chỉ tuổi tác, thời gian hoặc mức độ phát triển. Từ này được dùng để chỉ những đối tượng có tuổi đời dài nhất trong một nhóm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách dùng của "oldest". Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm /oʊ/, trong khi người Mỹ có thể phát âm gần gũi hơn với âm /oʊldɪst/.
Họ từ
"Oldest" là dạng so sánh hơn của tính từ "old", có nghĩa là "cũ", "già" trong ngữ cảnh chỉ tuổi tác, thời gian hoặc mức độ phát triển. Từ này được dùng để chỉ những đối tượng có tuổi đời dài nhất trong một nhóm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách dùng của "oldest". Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm /oʊ/, trong khi người Mỹ có thể phát âm gần gũi hơn với âm /oʊldɪst/.
