Bản dịch của từ Ole trong tiếng Việt

Ole

Interjection Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ole(Interjection)

ˌoʊlˈei
ˈoʊl
01

Tiếng khen ngợi, cổ vũ khi ai đó làm tốt—tương đương “Tuyệt!” hoặc “Giỏi lắm!”

Bravo.

好极了!

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ole(Adjective)

ˌoʊlˈei
ˈoʊl
01

Mô tả thứ gì đó cũ, lâu năm hoặc đã tồn tại từ lâu; giống nghĩa với “old” trong tiếng Anh.

Old.

旧的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh