bravo
bravo (Noun)
Nghĩa 01
Tiếng reo hoan hô, la lớn để tán thưởng người biểu diễn hoặc hành động xuất sắc (ví dụ: khán giả hô “bravo!” để khen).
A cry of bravo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một từ mã dùng trong liên lạc radio để biểu thị chữ cái B (theo bảng chữ cái NATO).
A code word representing the letter B used in radio communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bravo (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bravo" xuất phát từ tiếng Ý, được sử dụng để bày tỏ sự khen ngợi hoặc khích lệ, thường áp dụng trong các buổi biểu diễn. Trong tiếng Anh, "bravo" duy trì cùng một ý nghĩa và không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể khác nhau trong cách phát âm. "Bravo" thường được phát âm với trọng âm vào âm tiết đầu tiên, thể hiện sự tán tụng đối với thành công của một cá nhân hoặc tập thể.