Bản dịch của từ Bravo trong tiếng Việt
Bravo

Bravo (Noun)
Tiếng reo hoan hô, la lớn để tán thưởng người biểu diễn hoặc hành động xuất sắc (ví dụ: khán giả hô “bravo!” để khen).
A cry of bravo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một từ mã dùng trong liên lạc radio để biểu thị chữ cái B (theo bảng chữ cái NATO).
A code word representing the letter B used in radio communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bravo (Interjection)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bravo" xuất phát từ tiếng Ý, được sử dụng để bày tỏ sự khen ngợi hoặc khích lệ, thường áp dụng trong các buổi biểu diễn. Trong tiếng Anh, "bravo" duy trì cùng một ý nghĩa và không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể khác nhau trong cách phát âm. "Bravo" thường được phát âm với trọng âm vào âm tiết đầu tiên, thể hiện sự tán tụng đối với thành công của một cá nhân hoặc tập thể.
Từ "bravo" xuất phát từ tiếng Ý, được sử dụng để bày tỏ sự khen ngợi hoặc khích lệ, thường áp dụng trong các buổi biểu diễn. Trong tiếng Anh, "bravo" duy trì cùng một ý nghĩa và không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể khác nhau trong cách phát âm. "Bravo" thường được phát âm với trọng âm vào âm tiết đầu tiên, thể hiện sự tán tụng đối với thành công của một cá nhân hoặc tập thể.
