Bản dịch của từ Thug trong tiếng Việt
Thug

Thug (Noun)
Một thành viên của tổ chức cướp bóc và ám sát ở Ấn Độ (thế kỷ 18–19), những người tự xưng là tín đồ nữ thần Kali. Họ thường chặn đường rồi siết cổ nạn nhân (thường là khách lữ hành) theo nghi thức tôn giáo. Nhóm này bị chính quyền Anh đàn áp vào những năm 1830.
A member of an organization of robbers and assassins in India. Devotees of the goddess Kali, the Thugs waylaid and strangled their victims, usually travellers, in a ritually prescribed manner. They were suppressed by the British in the 1830s.
Người bạo lực, thường là kẻ phạm tội hoặc tay sai chuyên gây hại, đe dọa hoặc dùng vũ lực để ép người khác.
A violent person, especially a criminal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "thug" có nguồn gốc từ tiếng Hindi, nghĩa là kẻ cướp hoặc tội phạm. Trong tiếng Anh, "thug" thường được dùng để chỉ người có hành vi hung hãn, bạo lực hoặc thuộc các băng nhóm tội phạm. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường ám chỉ đến tội phạm đường phố, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh khinh thường về những cá nhân có tính cách xấu. Trong cả hai biến thể, từ này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự phê phán.
Từ "thug" có nguồn gốc từ tiếng Hindi, nghĩa là kẻ cướp hoặc tội phạm. Trong tiếng Anh, "thug" thường được dùng để chỉ người có hành vi hung hãn, bạo lực hoặc thuộc các băng nhóm tội phạm. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường ám chỉ đến tội phạm đường phố, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh khinh thường về những cá nhân có tính cách xấu. Trong cả hai biến thể, từ này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự phê phán.
