Bản dịch của từ Ritually trong tiếng Việt
Ritually

Ritually (Adverb)
Một cách mang tính nghi lễ hoặc theo phong tục, thực hiện theo lễ nghi, thường là có trật tự và mang ý nghĩa truyền thống hoặc tôn giáo.
In a ritual manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách theo thói quen; làm theo nghi thức hoặc thói quen đã có từ trước mà không cần suy nghĩ nhiều.
By habit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ritually" là một trạng từ, diễn tả hành động hoặc cách thức thực hiện theo một nghi lễ hoặc truyền thống đã được thiết lập. Từ này có nguồn gốc từ "ritual", thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa để chỉ những hành động mang tính nghi thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ritually" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa cụ thể, cách diễn đạt có thể khác biệt.
Họ từ
Từ "ritually" là một trạng từ, diễn tả hành động hoặc cách thức thực hiện theo một nghi lễ hoặc truyền thống đã được thiết lập. Từ này có nguồn gốc từ "ritual", thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa để chỉ những hành động mang tính nghi thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ritually" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa cụ thể, cách diễn đạt có thể khác biệt.
