Bản dịch của từ Ritually trong tiếng Việt

Ritually

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ritually(Adverb)

ɹˈɪtʃul̩li
ɹˈɪtʃul̩li
01

Một cách mang tính nghi lễ hoặc theo phong tục, thực hiện theo lễ nghi, thường là có trật tự và mang ý nghĩa truyền thống hoặc tôn giáo.

In a ritual manner.

以仪式方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách theo thói quen; làm theo nghi thức hoặc thói quen đã có từ trước mà không cần suy nghĩ nhiều.

By habit.

习惯性地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ