Bản dịch của từ Oligomerous trong tiếng Việt

Oligomerous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oligomerous(Adjective)

ˌɑlɨɡˈɑmɚəs
ˌɑlɨɡˈɑmɚəs
01

Có số phần hoặc đoạn nhỏ; gồm vài phần (không nhiều).

Having a small number of segments or parts.

部分少的; 有几个部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh