Anh - Việt

Bản dịch của từ Omnidirectional trong tiếng Việt

omnidirectional

Adjective

omnidirectional (Adjective)

/ɑmnidɪɹˈɛkʃənl/
/ɑmnidɪɹˈɛkʃənl/
AI

Nghĩa 01

Nhận hoặc phát tín hiệu theo mọi hướng (từ/đến mọi phía xung quanh). Dùng để mô tả anten, micro hoặc thiết bị có khả năng thu/phát sóng đồng đều ở mọi hướng.

Receiving signals from or transmitting in all directions.

Ví dụ
Microphone đa hướng đã thu âm giọng nói từ khắp phòng.The omnidirectional microphone captured voices from all around the room.
Loa không phải là đa hướng; chúng chỉ hướng về một chiều.The speakers are not omnidirectional; they only face one direction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh