Bản dịch của từ Omnipotent trong tiếng Việt

Omnipotent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Omnipotent(Adjective)

ɑmnˈɪpətnt
ɑmnˈɪpətnt
01

(miêu tả một vị thần) có quyền lực tuyệt đối, toàn năng, không bị giới hạn trong khả năng hoặc quyền lực.

Of a deity having unlimited power.

Ví dụ

Dạng tính từ của Omnipotent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Omnipotent

Toàn năng

More omnipotent

Đa năng hơn

Most omnipotent

Đa năng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ